Mặt trái của bộ não phát triển sớm

Trong quá trình tìm hiểu nhau, những câu chuyện nho nhỏ của anh dần gom nhặt thành một bức tranh lớn qua những cuộc trò chuyện rời rạc. Chúng tôi ít khi chia sẻ sâu về quá khứ.

Có những điều chỉ sau này tôi mới được biết, chẳng hạn như khi tôi có một cuộc gặp dài với mẹ ruột anh – cô Thuỷ.

Cô Thuỷ cao một mét bảy lăm. Khi còn trẻ, cô từng là ứng viên sáng giá của các cuộc thi hoa hậu. Giờ đây, tuổi tác đã để lại những dấu vết rõ ràng, nhưng các đường nét vẫn giữ được sự cân đối hiếm thấy. Cô ăn mặc giản dị, tôn trọng sự thoải mái, nói chuyện nhỏ nhẹ, không có thói quen cường điệu cảm xúc. Khi nhắc đến con trai, cô cười và nói rằng: “Cô không nghĩ con trai cô là một đứa trẻ bình thường! Tất nhiên phụ huynh nào cũng muốn con mình phi thường. Nhưng Lộc thực sự không bình thường. Có những khoảnh khắc mà đến bây giờ khi nghĩ lại cô vẫn không dám chắc là đã hiểu hết con trai mình”

Mặt trái
của bộ não
thiên tài

Bác Kiên – bố anh – được chẩn đoán chứng tâm thần phân liệt (lí do người đời gọi bác là Ông Bố Điên). Mặc dù chưa bao giờ được chẩn đoán y khoa nhưng anh cũng có nhiều biểu hiện của căn bệnh này. Anh đặc biệt ghét bệnh viện và cho rằng đó là “nơi xã hội tạo ra để giải quyết những căn bệnh do xã hội tạo ra”. Anh luôn tin rằng anh có đủ kiến thức y khoa & tâm lý để tự chữa bệnh cho bản thân. Anh nhất quyết không uống thuốc mà bệnh viện kê cho chứng mất ngủ kéo dài của anh.

Chính từ những mảnh kí ức thô đó, tôi bắt đầu nhìn thấy một mô thức lặp đi lặp lại trong cách Lộc tồn tại: một bộ não vận hành quá sớm, nhưng chưa có đủ công cụ để kiểm soát chính nó.

Ngay từ khi còn nhỏ, Lộc đã bộc lộ một khả năng đặc biệt: anh có thể dựng nên những chuỗi giải thích phức tạp và nhất quán đến mức người lớn khó tìm ra kẽ hở. Điều này không biểu hiện dưới dạng gian dối thô sơ, mà giống như một năng lực tái cấu trúc thực tại theo cách khiến chính anh cũng tin vào phiên bản mình tạo ra.

Có lần, Lộc đi học tiếng Anh nhưng lại rẽ sang quán internet. Sau khoảng hai tiếng không thấy học sinh đến lớp, giáo viên gọi điện về cho gia đình. Chỉ đến lúc đó, anh mới xuất hiện tại trung tâm. Buổi tối hôm ấy, khi bị hỏi lý do, Lộc không chọn cách né tránh hay im lặng. Thay vào đó, anh trình bày một lịch trình chi tiết gồm nhiều sự cố nối tiếp nhau: nhầm giờ, trục trặc trong việc di chuyển, hiểu lầm trong liên lạc. Mọi thứ được sắp xếp logic đến mức người lớn khó đặt câu hỏi tiếp theo. Câu chuyện ấy đủ thuyết phục để bố anh ấy kết thúc cuộc tra vấn.

Một lần khác hồi lớp hai, khi không hoàn thành bài tập được giao, Lộc nói rằng mình đã làm mất vở. Bố anh sau khi lục tung căn phòng đó tìm thấy quyển vở được giấu dưới gầm giường. Điều đáng chú ý không nằm ở hành vi giấu giếm, mà ở việc Lộc dường như đã chuẩn bị sẵn một thực tại thay thế – nơi việc “mất vở” tồn tại như một sự thật hoàn chỉnh trong nhận thức của anh. Sự mất kiểm soát này đã vô tình gieo những hạt mầm ngờ vực trong mắt bác Kiên (mà sau này là tiền đề cho khoảng cách giữa hai người trong công việc)

Những hành vi tương tự tiếp tục xuất hiện xuyên suốt quá trình trưởng thành của anh. Khi mẹ đi công tác xa, Lộc nhớ mẹ đến mức quả quyết khăng khăng với ông bà rằng mẹ chỉ đang trong nhà vệ sinh. Ngay cả khi bị chất vấn, anh vẫn giữ nguyên cách diễn giải ấy, đến mức gào thét bật khóc vì phải nói đi nói lại quá nhiều lần. Cảm xúc của cậu dường như chọn cách gắn chặt với phiên bản thực tại mà cậu tự tạo dựng.

Khi kể lại những chuyện này, cô Thuỷ không dùng từ “nói dối”. Cô chỉ nói: “Nó tin vào điều nó đang nói.” Cách diễn đạt ấy, đơn giản, chính xác, gợi mở. Những hành vi của Lộc không mang dáng dấp của sự gian dối có chủ đích, mà giống một cơ chế thích nghi: anh có xu hướng tự tạo ra những “hiện tại song song” và hành xử như thể chúng mới là thật. Điều đáng nói là, hành vi ấy đôi khi lại biến điều không tưởng thành thật (giống khả năng “bóp méo thực tại” của Steve Jobs hay Elon Musk).

Trong một bộ não phát triển sớm nhưng chưa được “trang bị” đủ công cụ và trải nghiệm để kiểm soát, năng lực đặc biệt ấy tạo ra vài rắc rối nhỏ.

Khi thực tại không còn là một đường thẳng thì sự bóp méo không nằm ở ý định, mà nằm ở cấu trúc nhận thức. Một bộ não quen vận hành ở nhiều lớp cùng lúc phải học cách nén lại chính nó để phù hợp với một thực tại đơn tuyến. Đương nhiên rồi, không phải lúc nào việc đó cũng thành công.

“Nó tin vào điều nó đang nói”

Song song với những khác biệt trong nhận thức, Lộc sớm bộc lộ những phản ứng cảm xúc vượt mức trước các biến cố. Khi bố mẹ ly hôn, anh có xu hướng tự quy trách nhiệm cho bản thân, dù không ai trực tiếp đổ lỗi. Và chắc chắn những đứa con thì luôn vô tội. Cô Thuỷ nhớ lại rằng Lộc trở nên ít nói hơn, nhưng sự im lặng ấy không phải là bình thản, mà là một dạng căng cứng.

Một lần khác, sau khi bị giáo viên dọa cho nghỉ học, Lộc tự ý nghỉ bán trú mà không báo cho gia đình. Anh tự ý rời khỏi trường như thể đó là quyết định duy nhất để giải quyết sự đe doạ ấy. Sự việc chỉ kết thúc khi cả trường phải huy động người đi tìm.

Trong cuộc sống với người thân, những hành vi lạ mang tính bộc phát cũng xuất hiện. Trong buổi ăn giỗ họ hàng, Lộc bất ngờ đẩy một người nhà xuống bể bơi. Hành động không xuất phát từ mâu thuẫn cụ thể nào, mà giống như một sự xả áp tức thời. Không ai bị thương nghiêm trọng, nhưng sự việc để lại một cảm giác khó gọi tên: cậu bé ấy dường như luôn mang trong mình một nguồn năng lượng bị nén lại, không biết khi nào bùng phát.

Cô Thuỷ kể những chuyện này bằng giọng đều đều, không thêm lí do, cũng không trách móc. Cô chỉ dừng lại ở việc mô tả. Tôi nhận ra rằng, với Lộc, cảm xúc không đến theo nhịp thông thường. Chúng dồn lại, tích tụ, rồi bộc phát theo những cách khó đoán, thậm chí là tiêu cực

Khi trưởng thành, những cơ chế ấy không biến mất. Chúng chỉ chuyển sang dạng khác. Sau một giai đoạn trầm cảm nặng ở tuổi mười chín, Lộc bắt đầu thay đổi cách đối diện với nỗi sợ. Thay vì né tránh, anh chủ động lao vào những tình huống khiến mình bất an nhất. Anh tin vào xác suất thống kê hơn là cảm xúc, coi sự liều lĩnh như một phép thử cần thiết.

Cách tiếp cận này không loại bỏ nỗi sợ, nhưng biến nó thành một công cụ. Trong nhiều trường hợp, việc đối đầu trực diện mang lại cho anh những kết quả tích cực ngoài mong đợi. Sự liều lĩnh, từng là điểm yếu, dần trở thành một chiến lược sống.

Trầm cảm, trong trường hợp của Lộc, không phải là nguyên nhân khởi phát, mà là hệ quả tích tụ của một bộ não luôn vận hành ở trạng thái căng thẳng cao độ từ rất sớm. Nó là cái giá phải trả cho việc nuôi trí thông minh trong sự cô độc

“Đâm đầu vào thứ mình sợ”

Khi tôi hỏi về giai đoạn trầm cảm đầu tiên năm mười chín tuổi, Lộc bắt đầu bằng cách mô tả con người mình trước đó. Rất ngây thơ. Rất tốt với mọi người. Đời sống xã hội của anh xoay quanh bạn bè. Anh tin vào các mối quan hệ và coi việc được nhìn nhận là một người tử tế như một tiêu chuẩn cơ bản để tồn tại trong cộng đồng.

Sự thay đổi bắt đầu khi nhiều mối quan hệ thân thiết đổ vỡ trong cùng một khoảng thời gian. Lộc không kể lại từng sự kiện cụ thể. Anh chỉ nói rằng, khi những câu chuyện về mình bị kể lại theo những cách anh không kiểm soát được, một giả định dần hình thành: có thể bản thân anh thực sự là người tệ. Giả định này không gây ra phản ứng tức thì. Nó tồn tại âm thầm và kéo dài, trở thành cơ sở cho cách anh đánh giá bản thân trong khoảng thời gian dài sau đó.

Thời điểm đó, Lộc đang trong một mối quan hệ yêu xa kéo dài gần hai năm. Mối quan hệ này được duy trì cùng lý trí không có những hấp dẫn thể chất và kết nối cảm xúc: hai người chỉ nói chuyện với nhau khoảng hai tiếng mỗi chiều Chủ nhật. Anh không tin vào việc phải dành nhiều thời gian cho tình yêu và đi đến quyết định chia tay vì cho rằng mối quan hệ không có tương lai. Nhưng câu chuyện chỉ thật sự bắt đầu khi anh coi cô bạn gái cũ đó là một người bạn tâm giao, anh tâm sự với cô ấy mọi chuyện kể cả việc thầm thích một người khác sau đó. Xui thay câu chuyện nhanh chóng bị diễn giải theo hướng đơn giản hơn: chia tay vì thích người khác. Người được nhắc đến là Xuân Anh.

Lộc kể lại câu chuyện này với Xuân Anh như một sự thật cá nhân. Tuy nhiên, câu chuyện không dừng lại ở đó. Nó tiếp tục được truyền đi, mỗi lần kèm theo một cách hiểu khác. Kết quả là Lộc rơi vào tình trạng mà anh gọi là “phốt hai đầu” – ở cả Mỹ và Anh. Hình ảnh mà anh từng xây dựng cẩn thận với tư cách một blogger tình yêu sụp đổ trong thời gian ngắn. Một yếu tố khiến anh chịu tác động mạnh là việc Quốc Thái, người bạn đã đồng hành với anh từ năm cấp 2 trong mọi sự kiện trong đời cũng tham gia vào việc nói xấu anh với những người khác.

Lộc tìm đến bố để nói về những gì đang xảy ra. Anh không nhận được sự an ủi. Phản ứng của bố mang tính phủ định và kết thúc nhanh. Khi tìm đến chú Uyên, con rể của tập đoàn Bảo Sơn, một trong những hình mẫu sống mà anh ngưỡng mộ và là người đỡ đầu anh, phản ứng lại khác nhưng không mang tính xoa dịu. Chú đưa cho anh những cuốn sách viết về mặt tối của con người, về quyền lực và cách thao túng trong các mối quan hệ. Lộc nói rằng, từ thời điểm đó, anh bắt đầu chấp nhận rằng thế giới không vận hành theo các chuẩn mực đạo đức đơn giản.

Sau chuỗi sự kiện này, cách Lộc nhìn xã hội thay đổi. Anh trở nên nghi ngờ mạng xã hội như một không gian sống, đặc biệt trong bối cảnh nước Mỹ mà anh cảm nhận là đang dân chủ hóa quá mức. Trường học, trong cách anh mô tả, không còn là một môi trường trung lập. Anh coi đó là nơi thông tin lan truyền theo cơ chế lây nhiễm mang mục tiêu tiêm nhiễm chính trị. Khái niệm “viral” được anh hiểu theo nghĩa sinh học (virus) hơn là xã hội.

Những suy nghĩ này dần dẫn đến hoang tưởng, rồi từ hoang tưởng chuyển sang trầm cảm. Trầm cảm của Lộc không thể hiện bằng việc ngừng hoạt động. Ngược lại, anh thu hẹp đời sống của mình. Anh đến lớp, đi tập, đi làm. Anh hạn chế tiếp xúc xã hội và duy trì lịch đi làm thêm ở mức tối đa với Visa F1. Anh ưu tiên tăng năng suất, và kỷ luật tuyệt đối và áp dụng những biện pháp cực đoan như tắm nước lạnh dù anh ở tiểu bang lạnh nhất nước Mỹ với nhiệt độ -20độ C. Anh coi đó như một cách giữ cho mọi thứ vận hành theo trật tự.

Trong giai đoạn này, Len xuất hiện và trở thành bạn thân rồi 8 tháng sau đó thành người yêu chính thức. Mối quan hệ ổn định kéo dài hai năm cho tới khi anh sang Luân Đôn. Lộc mô tả quãng thời gian đó là êm đềm. Tuy nhiên, sự ổn định này không xóa bỏ các ám ảnh cũ. Nó chỉ giúp anh duy trì một trạng thái cân bằng tạm thời.

2 năm sau khi Covid kết thúc và Xuân Anh quay lại trường, Lộc nhận ra rằng mình vẫn tiếp tục nghĩ về người từng khiến anh tổn thương. Thay vì tránh né, anh chọn cách tiếp cận trực diện. Anh chủ động gặp gỡ và chấp nhận rủi ro. Anh gọi đó là “đâm đầu vào thứ mình sợ” (anh liên tục nói như vậy mỗi khi giải thích cho 1 quyết định kì lạ của mình). Quyết định này sau đó khiến anh rơi vào trạng thái bị thao túng cảm xúc khi anh luôn giằng co giữa cảm nhận của anh và lời nói của đối phương. Khi nhìn lại, Lộc không coi đây là một sai lầm. Anh coi đó là một trải nghiệm học cách thao túng tâm lý trực tiếp từ người giỏi nhất.

Điểm chuyển xảy ra khi anh hỏi trực tiếp Xuân Anh lý do tại sao mình bị kể xấu và nhận được một lời giải thích mà anh cho là hợp lý. Khi đối chiếu lại các dữ kiện, anh nhận ra rằng nhiều giả định trước đó của mình không chính xác. Từ đó, Lộc bắt đầu nghi ngờ chính thói quen suy nghĩ quá mức của bản thân.

Thời điểm này, anh đang học kinh tế lượng. Lộc bắt đầu diễn giải cuộc sống theo mô hình xác suất thống kê. Anh nhận ra không phải mọi nỗi đau đều phản ánh giá trị cá nhân. Anh cho rằng nhiều suy nghĩ tự trách bản thân có xác suất sai cao. Một số việc, theo cách anh lý giải, xảy ra đơn giản vì chúng phải xảy ra, và nằm ngoài khả năng kiểm soát.

Lộc không nói rằng mình đã thoát khỏi trầm cảm. Anh chỉ nói rằng, từ giai đoạn đó trở đi, anh không còn tin tuyệt đối vào những câu chuyện mà bộ não mình tự tạo ra.

Chương 1 từ
Cuốn tiểu sử Lê Xuân Lộc

Comment

This post doesn't have any comment. Be the first one!

hide comments
FollowFb.Ins.
...

This is a unique website which will require a more modern browser to work!

Please upgrade today!